исполня́ться
Dấu sắc trên исполня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исполня́ться nghĩa là thực hiện, hoàn thành.
Nghĩa của исполня́ться
Động từ
- осуществляться [được] thực hiện, hoàn thành.
- тк. несов.(âm nhạc) [được] diễn, trình diễn, biểu diễn, diễn tấu
- исполня́тьсяя́ется впервы́еđược diễn (trình diễn, biểu diễn) lần đầu tiên
Cặp thể của исполня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ исполня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | исполня́юсь |
| ты | исполня́ешься |
| он / она́ / оно́ | исполня́ется |
| мы | исполня́емся |
| вы | исполня́етесь |
| они́ | исполня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исполняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исполня́лся |
| Giống cái (она́) | исполня́лась |
| Giống trung (оно́) | исполня́лось |
| Số nhiều (они́) | исполня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исполня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исполня́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với исполня́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của исполня́ться
Câu ví dụ với исполня́ться
- Когда тебе исполняется тридцать? Khi nào bạn bước sang tuổi ba mươi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13612944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
исполняться nghĩa là gì?
исполняться (động từ) nghĩa là thực hiện, hoàn thành.
исполняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исполня́ться (phiên âm Latinh ispolnjátʹsja, IPA [ɪspɐɫˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.