TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испо́льщик

giống đựcđộng vật
ispólʹščik[ɪˈspolʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испо́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испо́льщик nghĩa là tá điền cấy rẽ.

Nghĩa của испо́льщик

Danh từ

  1. Tá điền cấy rẽ.

Biến cách của испо́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испо́льщикиспо́льщики
Sinh cách кого? чего?испо́льщикаиспо́льщиков
Tặng cách кому? чему?испо́льщикуиспо́льщикам
Đối cách кого? что?испо́льщикаиспо́льщиков
Công cụ cách кем? чем?испо́льщикомиспо́льщиками
Giới cách о ком? о чём?испо́льщикеиспо́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

испольщик nghĩa là gì?

испольщик (danh từ) nghĩa là tá điền cấy rẽ.

испольщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испо́льщик (phiên âm Latinh ispólʹščik, IPA [ɪˈspolʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.