испо́ртить
Dấu sắc trên испо́ртить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испо́ртить nghĩa là làm hỏng, làm hư, làm mất, làm xấu đi.
Nghĩa của испо́ртить
Thể hoàn thành của по́ртить.
Động từ
- Làm hỏng, làm hư, làm hại, làm hư hỏng, làm hư hại.
- Làm mất, làm xấu đi.
- Làm hư hỏng, làm hư đốn, làm hỏng.
Cặp thể của испо́ртить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испо́ртить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испо́рчу |
| ты | испо́ртишь |
| он / она́ / оно́ | испо́ртит |
| мы | испо́ртим |
| вы | испо́ртите |
| они́ | испо́ртят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испо́ртил |
| Giống cái (она́) | испо́ртила |
| Giống trung (оно́) | испо́ртило |
| Số nhiều (они́) | испо́ртили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испо́рти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испо́ртите |
Câu ví dụ với испо́ртить
- Пожалеешь розгу — испортишь ребёнка. Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3541787
- Курение испортит тебе здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885908
- Курение испортит вам здоровье. Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
испортить nghĩa là gì?
испортить (động từ) nghĩa là làm hỏng, làm hư, làm mất, làm xấu đi.
испортить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испо́ртить (phiên âm Latinh ispórtitʹ, IPA [ɪˈsportʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.