TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испо́льщина

giống cáibất động vật
ispólʹščina[ɪˈspolʲɕːɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испо́льщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испо́льщина nghĩa là tô rẽ đôi.

Nghĩa của испо́льщина

Danh từ

  1. [Chế độ, hình thức] tô rẽ đôi.

Biến cách của испо́льщина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испо́льщинаиспо́льщины
Sinh cách кого? чего?испо́льщиныиспо́льщин
Tặng cách кому? чему?испо́льщинеиспо́льщинам
Đối cách кого? что?испо́льщинуиспо́льщины
Công cụ cách кем? чем?испо́льщинойиспо́льщинами
Giới cách о ком? о чём?испо́льщинеиспо́льщинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

испольщина nghĩa là gì?

испольщина (danh từ) nghĩa là tô rẽ đôi.

испольщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испо́льщина (phiên âm Latinh ispólʹščina, IPA [ɪˈspolʲɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.