исправи́тельный
Dấu sắc trên исправи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исправи́тельный nghĩa là sửa chữa, cải tạo.
Nghĩa của исправи́тельный
Tính từ
- [Có tính chất, để] sửa chữa, cải tạo, cảm hóa.
- исправи́тельная коло́нияtrại cải tạo (cảm hóa)
- исправи́тельные ме́рыnhững biện pháp cải tạo (sửa chữa)
- исправи́тельные рабо́тыlao động cải tạo
Biến cách của исправи́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | исправи́тельный | исправи́тельное | исправи́тельная | исправи́тельные |
| Sinh cách | исправи́тельного | исправи́тельного | исправи́тельной | исправи́тельных |
| Tặng cách | исправи́тельному | исправи́тельному | исправи́тельной | исправи́тельным |
| Đối cách | исправи́тельный / исправи́тельного | исправи́тельное | исправи́тельную | исправи́тельные / исправи́тельных |
| Công cụ cách | исправи́тельным | исправи́тельным | исправи́тельной | исправи́тельными |
| Giới cách | исправи́тельном | исправи́тельном | исправи́тельной | исправи́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
исправительный nghĩa là gì?
исправительный (tính từ) nghĩa là sửa chữa, cải tạo.
исправительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исправи́тельный (phiên âm Latinh ispravítelʹnyj, IPA [ɪsprɐˈvʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.