испра́виться
Dấu sắc trên испра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испра́виться nghĩa là được sửa, chữa.
Nghĩa của испра́виться
Thể hoàn thành của исправля́ться.
Động từ
- Được sửa, chữa; sửa mình, tự sửa chữa.
Cặp thể của испра́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испра́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испра́влюсь |
| ты | испра́вишься |
| он / она́ / оно́ | испра́вится |
| мы | испра́вимся |
| вы | испра́витесь |
| они́ | испра́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испра́вился |
| Giống cái (она́) | испра́вилась |
| Giống trung (оно́) | испра́вилось |
| Số nhiều (они́) | испра́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испра́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испра́вьтесь |
Họ từ của испра́виться
Câu hỏi thường gặp
исправиться nghĩa là gì?
исправиться (động từ) nghĩa là được sửa, chữa.
исправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испра́виться (phiên âm Latinh isprávitʹsja, IPA [ɪˈspravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.