TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испра́виться

thể hoàn thành
isprávitʹsja[ɪˈspravʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испра́виться nghĩa là được sửa, chữa.

Nghĩa của испра́виться

Thể hoàn thành của исправля́ться.

Động từ

  1. Được sửa, chữa; sửa mình, tự sửa chữa.

Cặp thể của испра́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испра́виться

NgôiTương lai
яиспра́влюсь
тыиспра́вишься
он / она́ / оно́испра́вится
мыиспра́вимся
выиспра́витесь
они́испра́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)испра́вился
Giống cái (она́)испра́вилась
Giống trung (оно́)испра́вилось
Số nhiều (они́)испра́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испра́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испра́вьтесь

Họ từ của испра́виться

Câu hỏi thường gặp

исправиться nghĩa là gì?

исправиться (động từ) nghĩa là được sửa, chữa.

исправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испра́виться (phiên âm Latinh isprávitʹsja, IPA [ɪˈspravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.