исправле́ние
Dấu sắc trên исправле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исправле́ние nghĩa là sửa lại, chữa lại, chỉnh lý, sửa chữa.
Nghĩa của исправле́ние
Danh từ
- действие [sự] sửa lại, chữa lại, sửa chữa, tu sửa; chỉnh lý, đính chính; sửa đổi, cải tiến; cải tạo ((giống trung) исправля́ть).
- поправка [điều] chỉnh lý, sửa chữa, đính chính.
- вноси́ть исправле́нияchỉnh lý
Biến cách của исправле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | исправле́ние | исправле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | исправле́ния | исправле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | исправле́нию | исправле́ниям |
| Đối cách кого? что? | исправле́ние | исправле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | исправле́нием | исправле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | исправле́нии | исправле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với исправле́ние
- Спасибо за исправление. Cảm ơn bạn đã sửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1795035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
исправление nghĩa là gì?
исправление (danh từ) nghĩa là sửa lại, chữa lại, chỉnh lý, sửa chữa.
исправление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исправле́ние (phiên âm Latinh ispravlénije, IPA [ɪsprɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.