TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испражне́ние

giống trungbất động vật
ispražnénije[ɪsprɐʐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испражне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испражне́ние nghĩa là đại tiện, bài tiết phân.

Nghĩa của испражне́ние

Danh từ

  1. действие [sự] đại tiện, bài tiết phân, ỉa.

Biến cách của испражне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испражне́ниеиспражне́ния
Sinh cách кого? чего?испражне́нияиспражне́ний
Tặng cách кому? чему?испражне́ниюиспражне́ниям
Đối cách кого? что?испражне́ниеиспражне́ния
Công cụ cách кем? чем?испражне́ниемиспражне́ниями
Giới cách о ком? о чём?испражне́ниииспражне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

испражнение nghĩa là gì?

испражнение (danh từ) nghĩa là đại tiện, bài tiết phân.

испражнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испражне́ние (phiên âm Latinh ispražnénije, IPA [ɪsprɐʐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.