испро́бовать
Dấu sắc trên испро́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испро́бовать nghĩa là thử, làm thử.
Nghĩa của испро́бовать
Động từ
- проверить касчество, годность Thử, làm thử, thí nghiệm. + đối cách
- khẩu ngữ не вкус Nếm, thử, nếm thử, ăn thử. + đối cách
- испытать Nếm, nếm trải, nếm mùi, trải qua, thể nghiệm. + đối cách
Chia động từ испро́бовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испро́бую |
| ты | испро́буешь |
| он / она́ / оно́ | испро́бует |
| мы | испро́буем |
| вы | испро́буете |
| они́ | испро́буют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испро́бовал |
| Giống cái (она́) | испро́бовала |
| Giống trung (оно́) | испро́бовало |
| Số nhiều (они́) | испро́бовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испро́буй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испро́буйте |
Họ từ của испро́бовать
Câu hỏi thường gặp
испробовать nghĩa là gì?
испробовать (động từ) nghĩa là thử, làm thử.
испробовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испро́бовать (phiên âm Latinh ispróbovatʹ, IPA [ɪˈsprobəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.