TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испро́бовать

thể hoàn thành
ispróbovatʹ[ɪˈsprobəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испро́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испро́бовать nghĩa là thử, làm thử.

Nghĩa của испро́бовать

Động từ

  1. проверить касчество, годность Thử, làm thử, thí nghiệm. + đối cách
  2. khẩu ngữ не вкус Nếm, thử, nếm thử, ăn thử. + đối cách
  3. испытать Nếm, nếm trải, nếm mùi, trải qua, thể nghiệm. + đối cách

Chia động từ испро́бовать

NgôiTương lai
яиспро́бую
тыиспро́буешь
он / она́ / оно́испро́бует
мыиспро́буем
выиспро́буете
они́испро́буют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)испро́бовал
Giống cái (она́)испро́бовала
Giống trung (оно́)испро́бовало
Số nhiều (они́)испро́бовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испро́буй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испро́буйте

Họ từ của испро́бовать

Câu hỏi thường gặp

испробовать nghĩa là gì?

испробовать (động từ) nghĩa là thử, làm thử.

испробовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испро́бовать (phiên âm Latinh ispróbovatʹ, IPA [ɪˈsprobəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.