TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испражня́ться

thể chưa hoàn thành
ispražnjátʹsja[ɪsprɐʐˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испражня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испражня́ться nghĩa là đại tiện, bài tiết.

Nghĩa của испражня́ться

Động từ

  1. Đại tiện, bài tiết, phân, ỉa.

Cặp thể của испражня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испражня́ться

NgôiHiện tại
яиспражня́юсь
тыиспражня́ешься
он / она́ / оно́испражня́ется
мыиспражня́емся
выиспражня́етесь
они́испражня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испражняться.

Quá khứ

Giống đực (он)испражня́лся
Giống cái (она́)испражня́лась
Giống trung (оно́)испражня́лось
Số nhiều (они́)испражня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испражня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испражня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

испражняться nghĩa là gì?

испражняться (động từ) nghĩa là đại tiện, bài tiết.

испражняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испражня́ться (phiên âm Latinh ispražnjátʹsja, IPA [ɪsprɐʐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.