испражня́ться
Dấu sắc trên испражня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испражня́ться nghĩa là đại tiện, bài tiết.
Nghĩa của испражня́ться
Động từ
- Đại tiện, bài tiết, phân, ỉa.
Cặp thể của испражня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испражня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | испражня́юсь |
| ты | испражня́ешься |
| он / она́ / оно́ | испражня́ется |
| мы | испражня́емся |
| вы | испражня́етесь |
| они́ | испражня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испражняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испражня́лся |
| Giống cái (она́) | испражня́лась |
| Giống trung (оно́) | испражня́лось |
| Số nhiều (они́) | испражня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испражня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испражня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
испражняться nghĩa là gì?
испражняться (động từ) nghĩa là đại tiện, bài tiết.
испражняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испражня́ться (phiên âm Latinh ispražnjátʹsja, IPA [ɪsprɐʐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.