TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испу́г

giống đựcbất động vật
ispúg[ɪˈspuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испу́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испу́г nghĩa là sự sợ hãi, kinh hãi.

Nghĩa của испу́г

Danh từ

  1. Sự sợ hãi, kinh hãi, khiếp, khiếp sợ.
    • в испу́геsợ hãi, kinh hãi, khiếp, khiếp sợ
    • с испу́гуvì sợ hãi (kinh hãi, khiếp, khiếp sợ)
    • брать кого́-л. на испу́гdọa dẫm bắt ai phải làm

Biến cách của испу́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испу́гиспу́ги
Sinh cách кого? чего?испу́гаиспу́гов
Tặng cách кому? чему?испу́гуиспу́гам
Đối cách кого? что?испу́гиспу́ги
Công cụ cách кем? чем?испу́гомиспу́гами
Giới cách о ком? о чём?испу́геиспу́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

испуг nghĩa là gì?

испуг (danh từ) nghĩa là sự sợ hãi, kinh hãi.

испуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испу́г (phiên âm Latinh ispúg, IPA [ɪˈspuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.