TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испуска́ть

thể chưa hoàn thành
ispuskátʹ[ɪspʊˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испуска́ть nghĩa là phát ra, phun ra.

Nghĩa của испуска́ть

Động từ

  1. Phát ra, phun ra, xông ra.
    • испуска́ть за́пахxông ra mùi
    • испуска́ть крикkêu lên một tiếng

Cặp thể của испуска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испуска́ть

NgôiHiện tại
яиспуска́ю
тыиспуска́ешь
он / она́ / оно́испуска́ет
мыиспуска́ем
выиспуска́ете
они́испуска́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испускать.

Quá khứ

Giống đực (он)испуска́л
Giống cái (она́)испуска́ла
Giống trung (оно́)испуска́ло
Số nhiều (они́)испуска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испуска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испуска́йте

Câu hỏi thường gặp

испускать nghĩa là gì?

испускать (động từ) nghĩa là phát ra, phun ra.

испускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испуска́ть (phiên âm Latinh ispuskátʹ, IPA [ɪspʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.