испуска́ть
Dấu sắc trên испуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испуска́ть nghĩa là phát ra, phun ra.
Nghĩa của испуска́ть
Động từ
- Phát ra, phun ra, xông ra.
- испуска́ть за́пахxông ra mùi
- испуска́ть крикkêu lên một tiếng
Cặp thể của испуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | испуска́ю |
| ты | испуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | испуска́ет |
| мы | испуска́ем |
| вы | испуска́ете |
| они́ | испуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испуска́л |
| Giống cái (она́) | испуска́ла |
| Giống trung (оно́) | испуска́ло |
| Số nhiều (они́) | испуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испуска́йте |
Câu hỏi thường gặp
испускать nghĩa là gì?
испускать (động từ) nghĩa là phát ra, phun ra.
испускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испуска́ть (phiên âm Latinh ispuskátʹ, IPA [ɪspʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.