TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испуга́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ispugátʹsja[ɪspʊˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испуга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испуга́ться nghĩa là sợ, sợ hãi.

Nghĩa của испуга́ться

Thể hoàn thành của пуга́ться.

Động từ

  1. Sợ, sợ hãi, kinh hãi, kinh hoảng.

Cặp thể của испуга́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испуга́ться

NgôiTương lai
яиспуга́юсь
тыиспуга́ешься
он / она́ / оно́испуга́ется
мыиспуга́емся
выиспуга́етесь
они́испуга́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)испуга́лся
Giống cái (она́)испуга́лась
Giống trung (оно́)испуга́лось
Số nhiều (они́)испуга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испуга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испуга́йтесь

Họ từ của испуга́ться

Câu hỏi thường gặp

испугаться nghĩa là gì?

испугаться (động từ) nghĩa là sợ, sợ hãi.

испугаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испуга́ться (phiên âm Latinh ispugátʹsja, IPA [ɪspʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.