испуга́ться
Dấu sắc trên испуга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испуга́ться nghĩa là sợ, sợ hãi.
Nghĩa của испуга́ться
Thể hoàn thành của пуга́ться.
Động từ
- Sợ, sợ hãi, kinh hãi, kinh hoảng.
Cặp thể của испуга́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испуга́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испуга́юсь |
| ты | испуга́ешься |
| он / она́ / оно́ | испуга́ется |
| мы | испуга́емся |
| вы | испуга́етесь |
| они́ | испуга́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испуга́лся |
| Giống cái (она́) | испуга́лась |
| Giống trung (оно́) | испуга́лось |
| Số nhiều (они́) | испуга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испуга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испуга́йтесь |
Họ từ của испуга́ться
Câu hỏi thường gặp
испугаться nghĩa là gì?
испугаться (động từ) nghĩa là sợ, sợ hãi.
испугаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испуга́ться (phiên âm Latinh ispugátʹsja, IPA [ɪspʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.