TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иссече́ние

giống trungbất động vật
issečénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иссече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иссече́ние nghĩa là sự cắt, mổ.

Nghĩa của иссече́ние

Danh từ

  1. Sự cắt, mổ.

Biến cách của иссече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иссече́ниеиссече́ния
Sinh cách кого? чего?иссече́нияиссече́ний
Tặng cách кому? чему?иссече́ниюиссече́ниям
Đối cách кого? что?иссече́ниеиссече́ния
Công cụ cách кем? чем?иссече́ниемиссече́ниями
Giới cách о ком? о чём?иссече́ниииссече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иссечение nghĩa là gì?

иссечение (danh từ) nghĩa là sự cắt, mổ.

иссечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иссече́ние (phiên âm Latinh issečénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.