TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исстрадаться

thể chưa hoàn thành
isstradatʹsja giọng máy của trình duyệt

исстрадаться nghĩa là chịu nhiều đau khổ.

Nghĩa của исстрадаться

Động từ

  1. Chịu nhiều đau khổ, tiều tụy vì buồn phiền.

Câu hỏi thường gặp

исстрадаться nghĩa là gì?

исстрадаться (động từ) nghĩa là chịu nhiều đau khổ.

исстрадаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исстрадаться (phiên âm Latinh isstradatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.