TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исступле́ние

giống trungbất động vật
isstuplénije[ɪs(ː)tʊˈplʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исступле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исступле́ние nghĩa là cuồng loạn, điên cuồng.

Nghĩa của исступле́ние

Danh từ

  1. Sự kích động cực độ, cuồng loạn, điên cuồng.
    • приходи́ть в исступлениеkích động đến cực độ, cuồng loạn, điên cuồng

Biến cách của исступле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исступле́ниеисступле́ния
Sinh cách кого? чего?исступле́нияисступле́ний
Tặng cách кому? чему?исступле́ниюисступле́ниям
Đối cách кого? что?исступле́ниеисступле́ния
Công cụ cách кем? чем?исступле́ниемисступле́ниями
Giới cách о ком? о чём?исступле́нииисступле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

исступление nghĩa là gì?

исступление (danh từ) nghĩa là cuồng loạn, điên cuồng.

исступление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исступле́ние (phiên âm Latinh isstuplénije, IPA [ɪs(ː)tʊˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.