TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́сстари

ísstari[ˈisːtərʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́сстари chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́сстари nghĩa là từ xưa, từ lâu.

Nghĩa của и́сстари

Phó từ

  1. Từ xưa, từ lâu, từ đời xửa đời xưa.
    • так и́сстари ведётсяđó là tục từ xưa truyền lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́сстари

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

исстари nghĩa là gì?

исстари (phó từ) nghĩa là từ xưa, từ lâu.

исстари đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́сстари (phiên âm Latinh ísstari, IPA [ˈisːtərʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.