и́сстари
ísstari[ˈisːtərʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên и́сстари chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
и́сстари nghĩa là từ xưa, từ lâu.
Nghĩa của и́сстари
Phó từ
- Từ xưa, từ lâu, từ đời xửa đời xưa.
- так и́сстари ведётсяđó là tục từ xưa truyền lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́сстари
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
исстари nghĩa là gì?
исстари (phó từ) nghĩa là từ xưa, từ lâu.
исстари đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là и́сстари (phiên âm Latinh ísstari, IPA [ˈisːtərʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.