иссуша́ть
Dấu sắc trên иссуша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иссуша́ть nghĩa là làm cạn, làm khô cạn, làm khô héo.
Nghĩa của иссуша́ть
Động từ
- лишать влаги Làm cạn, làm... khô cạn, làm... khô đi.
- растения Làm... khô héo.
- жара́ иссуши́ла по́чвуtrời nắng làm khô đất đi
- перен.làm... hao mòn, làm... gầy mòn, làm... tiều tụy, làm... kiệt sức
- го́ре иссуши́ло еёnỗi đau buồn làm cô ta tiều tụy đến tang thương
Cặp thể của иссуша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ иссуша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | иссуша́ю |
| ты | иссуша́ешь |
| он / она́ / оно́ | иссуша́ет |
| мы | иссуша́ем |
| вы | иссуша́ете |
| они́ | иссуша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + иссушать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | иссуша́л |
| Giống cái (она́) | иссуша́ла |
| Giống trung (оно́) | иссуша́ло |
| Số nhiều (они́) | иссуша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | иссуша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | иссуша́йте |
Câu hỏi thường gặp
иссушать nghĩa là gì?
иссушать (động từ) nghĩa là làm cạn, làm khô cạn, làm khô héo.
иссушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иссуша́ть (phiên âm Latinh issušátʹ, IPA [ɪsːʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.