TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иссуша́ть

thể chưa hoàn thành
issušátʹ[ɪsːʊˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иссуша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иссуша́ть nghĩa là làm cạn, làm khô cạn, làm khô héo.

Nghĩa của иссуша́ть

Động từ

  1. лишать влаги Làm cạn, làm... khô cạn, làm... khô đi.
  2. растения Làm... khô héo.
    • жара́ иссуши́ла по́чвуtrời nắng làm khô đất đi
    • перен.làm... hao mòn, làm... gầy mòn, làm... tiều tụy, làm... kiệt sức
    • го́ре иссуши́ло еёnỗi đau buồn làm cô ta tiều tụy đến tang thương

Cặp thể của иссуша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ иссуша́ть

NgôiHiện tại
яиссуша́ю
тыиссуша́ешь
он / она́ / оно́иссуша́ет
мыиссуша́ем
выиссуша́ете
они́иссуша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + иссушать.

Quá khứ

Giống đực (он)иссуша́л
Giống cái (она́)иссуша́ла
Giống trung (оно́)иссуша́ло
Số nhiều (они́)иссуша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)иссуша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)иссуша́йте

Câu hỏi thường gặp

иссушать nghĩa là gì?

иссушать (động từ) nghĩa là làm cạn, làm khô cạn, làm khô héo.

иссушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иссуша́ть (phiên âm Latinh issušátʹ, IPA [ɪsːʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.