TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иссыха́ть

thể chưa hoàn thành
issyxátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иссыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иссыха́ть nghĩa là cạn, khô cạn.

Nghĩa của иссыха́ть

Động từ

  1. Cạn, khô cạn, khô đi; (о растениях) khô héo đi.
    • перен.rạc người đi, gầy mòn

Cặp thể của иссыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ иссыха́ть

NgôiHiện tại
яиссыха́ю
тыиссыха́ешь
он / она́ / оно́иссыха́ет
мыиссыха́ем
выиссыха́ете
они́иссыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + иссыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)иссыха́л
Giống cái (она́)иссыха́ла
Giống trung (оно́)иссыха́ло
Số nhiều (они́)иссыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)иссыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)иссыха́йте

Câu hỏi thường gặp

иссыхать nghĩa là gì?

иссыхать (động từ) nghĩa là cạn, khô cạn.

иссыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иссыха́ть (phiên âm Latinh issyxátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.