TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иссо́хнуть

thể hoàn thành
issóxnutʹ[ɪˈsːoxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иссо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иссо́хнуть nghĩa là cạn, khô cạn.

Nghĩa của иссо́хнуть

Thể hoàn thành của иссыха́ть.

Động từ

  1. Cạn, khô cạn, khô đi; (о растениях) khô héo đi.

Cặp thể của иссо́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ иссо́хнуть

NgôiTương lai
яиссо́хну
тыиссо́хнешь
он / она́ / оно́иссо́хнет
мыиссо́хнем
выиссо́хнете
они́иссо́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)иссо́х
Giống cái (она́)иссо́хла
Giống trung (оно́)иссо́хло
Số nhiều (они́)иссо́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)иссо́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)иссо́хните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иссо́хнуть

Đồng nghĩa

Họ từ của иссо́хнуть

Câu hỏi thường gặp

иссохнуть nghĩa là gì?

иссохнуть (động từ) nghĩa là cạn, khô cạn.

иссохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иссо́хнуть (phiên âm Latinh issóxnutʹ, IPA [ɪˈsːoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.