иссо́хнуть
Dấu sắc trên иссо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иссо́хнуть nghĩa là cạn, khô cạn.
Nghĩa của иссо́хнуть
Thể hoàn thành của иссыха́ть.
Động từ
- Cạn, khô cạn, khô đi; (о растениях) khô héo đi.
Cặp thể của иссо́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ иссо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | иссо́хну |
| ты | иссо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | иссо́хнет |
| мы | иссо́хнем |
| вы | иссо́хнете |
| они́ | иссо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | иссо́х |
| Giống cái (она́) | иссо́хла |
| Giống trung (оно́) | иссо́хло |
| Số nhiều (они́) | иссо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | иссо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | иссо́хните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иссо́хнуть
Đồng nghĩa
Họ từ của иссо́хнуть
Câu hỏi thường gặp
иссохнуть nghĩa là gì?
иссохнуть (động từ) nghĩa là cạn, khô cạn.
иссохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иссо́хнуть (phiên âm Latinh issóxnutʹ, IPA [ɪˈsːoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.