истека́ть
Dấu sắc trên истека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истека́ть nghĩa là qua, trôi qua.
Nghĩa của истека́ть
Động từ
- кончаться, проходить Qua, trôi qua; (thể hoàn thành) hết, mãn.
- вре́мя истекло́thời gian đã hết
- срок истёкhết (mãn) hạn
Cặp thể của истека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | истека́ю |
| ты | истека́ешь |
| он / она́ / оно́ | истека́ет |
| мы | истека́ем |
| вы | истека́ете |
| они́ | истека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + истекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истека́л |
| Giống cái (она́) | истека́ла |
| Giống trung (оно́) | истека́ло |
| Số nhiều (они́) | истека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истека́йте |
Họ từ của истека́ть
Câu ví dụ với истека́ть
- Срок действия моих водительских прав истекает в конце этого месяца. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9827190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
истекать nghĩa là gì?
истекать (động từ) nghĩa là qua, trôi qua.
истекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истека́ть (phiên âm Latinh istekátʹ, IPA [ɪsʲtʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.