TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истека́ть

thể chưa hoàn thành
istekátʹ[ɪsʲtʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истека́ть nghĩa là qua, trôi qua.

Nghĩa của истека́ть

Động từ

  1. кончаться, проходить Qua, trôi qua; (thể hoàn thành) hết, mãn.
    • вре́мя истекло́thời gian đã hết
    • срок истёкhết (mãn) hạn

Cặp thể của истека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истека́ть

NgôiHiện tại
яистека́ю
тыистека́ешь
он / она́ / оно́истека́ет
мыистека́ем
выистека́ете
они́истека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + истекать.

Quá khứ

Giống đực (он)истека́л
Giống cái (она́)истека́ла
Giống trung (оно́)истека́ло
Số nhiều (они́)истека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истека́йте

Họ từ của истека́ть

Câu ví dụ với истека́ть

  • Срок действия моих водительских прав истекает в конце этого месяца. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9827190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

истекать nghĩa là gì?

истекать (động từ) nghĩa là qua, trôi qua.

истекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истека́ть (phiên âm Latinh istekátʹ, IPA [ɪsʲtʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.