TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истопта́ть

thể hoàn thành
istoptátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истопта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истопта́ть nghĩa là giẫm lên, giẫm bẹp.

Nghĩa của истопта́ть

Thể hoàn thành của иста́птывать.

Động từ

  1. Giẫm lên, giẫm bẹp, giẫm nát, xéo lên.
  2. khẩu ngữ Giẫm bẩn.
  3. khẩu ngữ Đi mòn, đi hỏng.

Cặp thể của истопта́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истопта́ть

NgôiTương lai
яистопчу́
тыисто́пчешь
он / она́ / оно́исто́пчет
мыисто́пчем
выисто́пчете
они́исто́пчут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истопта́л
Giống cái (она́)истопта́ла
Giống trung (оно́)истопта́ло
Số nhiều (они́)истопта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истопчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истопчи́те

Câu hỏi thường gặp

истоптать nghĩa là gì?

истоптать (động từ) nghĩa là giẫm lên, giẫm bẹp.

истоптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истопта́ть (phiên âm Latinh istoptátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.