TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исте́рзанный

istérzannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исте́рзанный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исте́рзанный nghĩa là bị xé nát, bị cắn nát, đau khổ, khổ sở.

Nghĩa của исте́рзанный

Tính từ

  1. израненный Bị xé nát, bị cắn nát.
  2. измученный Đau khổ, khổ sở, bị hành hạ, bị giày vò.

Biến cách của исте́рзанный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисте́рзанныйисте́рзанноеисте́рзаннаяисте́рзанные
Sinh cáchисте́рзанногоисте́рзанногоисте́рзаннойисте́рзанных
Tặng cáchисте́рзанномуисте́рзанномуисте́рзаннойисте́рзанным
Đối cáchисте́рзанныйисте́рзанноеисте́рзаннуюисте́рзанные
Công cụ cáchисте́рзаннымисте́рзаннымисте́рзаннойисте́рзанными
Giới cáchисте́рзанномисте́рзанномисте́рзаннойисте́рзанных
Dạng ngắnисте́рзанисте́рзанноисте́рзаннаисте́рзанны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

истерзанный nghĩa là gì?

истерзанный (tính từ) nghĩa là bị xé nát, bị cắn nát, đau khổ, khổ sở.

истерзанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исте́рзанный (phiên âm Latinh istérzannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.