TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истерза́ть

thể hoàn thành
isterzátʹ[ɪsʲtʲɪrˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истерза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истерза́ть nghĩa là xé nát, cắn nát, làm đau khổ, làm khổ sở.

Nghĩa của истерза́ть

Động từ

  1. изранить Xé nát, cắn nát. + đối cách
  2. измучить Làm... đau khổ, làm... khổ sở, hành hạ, giày vò. + đối cách

Cặp thể của истерза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истерза́ть

NgôiTương lai
яистерза́ю
тыистерза́ешь
он / она́ / оно́истерза́ет
мыистерза́ем
выистерза́ете
они́истерза́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истерза́л
Giống cái (она́)истерза́ла
Giống trung (оно́)истерза́ло
Số nhiều (они́)истерза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истерза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истерза́йте

Họ từ của истерза́ть

Câu hỏi thường gặp

истерзать nghĩa là gì?

истерзать (động từ) nghĩa là xé nát, cắn nát, làm đau khổ, làm khổ sở.

истерзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истерза́ть (phiên âm Latinh isterzátʹ, IPA [ɪsʲtʲɪrˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.