истерза́ть
Dấu sắc trên истерза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истерза́ть nghĩa là xé nát, cắn nát, làm đau khổ, làm khổ sở.
Nghĩa của истерза́ть
Động từ
- изранить Xé nát, cắn nát. + đối cách
- измучить Làm... đau khổ, làm... khổ sở, hành hạ, giày vò. + đối cách
Cặp thể của истерза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истерза́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истерза́ю |
| ты | истерза́ешь |
| он / она́ / оно́ | истерза́ет |
| мы | истерза́ем |
| вы | истерза́ете |
| они́ | истерза́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истерза́л |
| Giống cái (она́) | истерза́ла |
| Giống trung (оно́) | истерза́ло |
| Số nhiều (они́) | истерза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истерза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истерза́йте |
Họ từ của истерза́ть
Câu hỏi thường gặp
истерзать nghĩa là gì?
истерзать (động từ) nghĩa là xé nát, cắn nát, làm đau khổ, làm khổ sở.
истерзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истерза́ть (phiên âm Latinh isterzátʹ, IPA [ɪsʲtʲɪrˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.