TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истозённый

istozjónnyj giọng máy của trình duyệt

истозённый nghĩa là kiệt sức, kiệt lực.

Nghĩa của истозённый

Tính từ

  1. Kiệt sức, kiệt lực; (исхудавший) gầy, gầy yếu, gầy mòn.
    • истозённая по́чваđất kiệt

Câu hỏi thường gặp

истозённый nghĩa là gì?

истозённый (tính từ) nghĩa là kiệt sức, kiệt lực.

истозённый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истозённый (phiên âm Latinh istozjónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.