истлева́ть
Dấu sắc trên истлева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истлева́ть nghĩa là mủn, rữa ra, cháy ra tro.
Nghĩa của истлева́ть
Động từ
- гнить [bị] mủn, rữa ra.
- сгорать Cháy ra tro.
- у́глу истле́лиthan đã cháy ra tro
Cặp thể của истлева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истлева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | истлева́ю |
| ты | истлева́ешь |
| он / она́ / оно́ | истлева́ет |
| мы | истлева́ем |
| вы | истлева́ете |
| они́ | истлева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + истлевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истлева́л |
| Giống cái (она́) | истлева́ла |
| Giống trung (оно́) | истлева́ло |
| Số nhiều (они́) | истлева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истлева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истлева́йте |
Họ từ của истлева́ть
Câu hỏi thường gặp
истлевать nghĩa là gì?
истлевать (động từ) nghĩa là mủn, rữa ra, cháy ra tro.
истлевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истлева́ть (phiên âm Latinh istlevátʹ, IPA [ɪstlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.