TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истолкова́ние

giống trungbất động vật
istolkovánije[ɪstəɫkɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истолкова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истолкова́ние nghĩa là giải thích, thuyết minh.

Nghĩa của истолкова́ние

Danh từ

  1. [Sự, cách] giải thích, thuyết minh.

Biến cách của истолкова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?истолкова́ниеистолкова́ния
Sinh cách кого? чего?истолкова́нияистолкова́ний
Tặng cách кому? чему?истолкова́ниюистолкова́ниям
Đối cách кого? что?истолкова́ниеистолкова́ния
Công cụ cách кем? чем?истолкова́ниемистолкова́ниями
Giới cách о ком? о чём?истолкова́нииистолкова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

истолкование nghĩa là gì?

истолкование (danh từ) nghĩa là giải thích, thuyết minh.

истолкование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истолкова́ние (phiên âm Latinh istolkovánije, IPA [ɪstəɫkɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.