истолко́вывать
Dấu sắc trên истолко́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истолко́вывать nghĩa là giải thích, thuyết minh.
Nghĩa của истолко́вывать
Động từ
- Giải thích, thuyết minh.
- непра́вильно истолкова́ть что́-л.giải thích (thuyết minh) sai cái gì
Cặp thể của истолко́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истолко́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | истолко́вываю |
| ты | истолко́вываешь |
| он / она́ / оно́ | истолко́вывает |
| мы | истолко́вываем |
| вы | истолко́вываете |
| они́ | истолко́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + истолковывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истолко́вывал |
| Giống cái (она́) | истолко́вывала |
| Giống trung (оно́) | истолко́вывало |
| Số nhiều (они́) | истолко́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истолко́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истолко́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
истолковывать nghĩa là gì?
истолковывать (động từ) nghĩa là giải thích, thuyết minh.
истолковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истолко́вывать (phiên âm Latinh istolkóvyvatʹ, IPA [ɪstɐɫˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.