TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истолкова́ть

thể hoàn thành
istolkovátʹ[ɪstəɫkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истолкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истолкова́ть nghĩa là giải thích, thuyết minh, diễn giải.

Nghĩa của истолкова́ть

Thể hoàn thành của истолко́вывать.

Động từ

  1. Giải thích, thuyết minh.
  2. Diễn giải.

Cặp thể của истолкова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истолкова́ть

NgôiTương lai
яистолку́ю
тыистолку́ешь
он / она́ / оно́истолку́ет
мыистолку́ем
выистолку́ете
они́истолку́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истолкова́л
Giống cái (она́)истолкова́ла
Giống trung (оно́)истолкова́ло
Số nhiều (они́)истолкова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истолку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истолку́йте

Câu hỏi thường gặp

истолковать nghĩa là gì?

истолковать (động từ) nghĩa là giải thích, thuyết minh, diễn giải.

истолковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истолкова́ть (phiên âm Latinh istolkovátʹ, IPA [ɪstəɫkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.