TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исто́ма

giống cáibất động vật
istóma[ɪˈstomə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исто́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исто́ма nghĩa là sự uể oải, rời rã.

Nghĩa của исто́ма

Danh từ

  1. Sự uể oải, rời rã, mệt thừ.

Biến cách của исто́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исто́маисто́мы
Sinh cách кого? чего?исто́мыисто́м
Tặng cách кому? чему?исто́меисто́мам
Đối cách кого? что?исто́муисто́мы
Công cụ cách кем? чем?исто́мойисто́мами
Giới cách о ком? о чём?исто́меисто́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

истома nghĩa là gì?

истома (danh từ) nghĩa là sự uể oải, rời rã.

истома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исто́ма (phiên âm Latinh istóma, IPA [ɪˈstomə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.