TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истоми́ть

thể hoàn thành
istomítʹ[ɪstɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истоми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истоми́ть nghĩa là làm mệt nhọc.

Nghĩa của истоми́ть

Động từ

  1. Làm... mệt nhọc (mệt mỏi, kiệt sức, kiệt lực). + đối cách

Chia động từ истоми́ть

NgôiTương lai
яистомлю́
тыистоми́шь
он / она́ / оно́истоми́т
мыистоми́м
выистоми́те
они́истомя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истоми́л
Giống cái (она́)истоми́ла
Giống trung (оно́)истоми́ло
Số nhiều (они́)истоми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истоми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истоми́те

Câu hỏi thường gặp

истомить nghĩa là gì?

истомить (động từ) nghĩa là làm mệt nhọc.

истомить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истоми́ть (phiên âm Latinh istomítʹ, IPA [ɪstɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.