истоми́ть
Dấu sắc trên истоми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истоми́ть nghĩa là làm mệt nhọc.
Nghĩa của истоми́ть
Động từ
- Làm... mệt nhọc (mệt mỏi, kiệt sức, kiệt lực). + đối cách
Chia động từ истоми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истомлю́ |
| ты | истоми́шь |
| он / она́ / оно́ | истоми́т |
| мы | истоми́м |
| вы | истоми́те |
| они́ | истомя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истоми́л |
| Giống cái (она́) | истоми́ла |
| Giống trung (оно́) | истоми́ло |
| Số nhiều (они́) | истоми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истоми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истоми́те |
Câu hỏi thường gặp
истомить nghĩa là gì?
истомить (động từ) nghĩa là làm mệt nhọc.
истомить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истоми́ть (phiên âm Latinh istomítʹ, IPA [ɪstɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.