TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

историко-филосо́фский

istoriko-filosófskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên историко-филосо́фский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

историко-филосо́фский nghĩa là Thuộc về lịch sử triết học.

Nghĩa của историко-филосо́фский

Tính từ

  1. Thuộc về lịch sử triết học.

Câu hỏi thường gặp

историко-философский nghĩa là gì?

историко-философский (tính từ) nghĩa là Thuộc về lịch sử triết học.

историко-философский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là историко-филосо́фский (phiên âm Latinh istoriko-filosófskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.