TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истоскова́ться

thể hoàn thành
istoskovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истоскова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истоскова́ться nghĩa là Tiều tụy vì buồn nhớ.

Nghĩa của истоскова́ться

Động từ

  1. Tiều tụy vì buồn nhớ.
    • истоскова́ться по ро́динеtiều tụy vì buồn nhớ quê hương

Chia động từ истоскова́ться

NgôiTương lai
яистоску́юсь
тыистоску́ешься
он / она́ / оно́истоску́ется
мыистоску́емся
выистоску́етесь
они́истоску́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истоскова́лся
Giống cái (она́)истоскова́лась
Giống trung (оно́)истоскова́лось
Số nhiều (они́)истоскова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истоску́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истоску́йтесь

Câu hỏi thường gặp

истосковаться nghĩa là gì?

истосковаться (động từ) nghĩa là Tiều tụy vì buồn nhớ.

истосковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истоскова́ться (phiên âm Latinh istoskovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.