TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

источа́ть

thể chưa hoàn thành
istočátʹ[ɪstɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên источа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

источа́ть nghĩa là phát ra, xông ra.

Nghĩa của источа́ть

Động từ

  1. Phát ra, xông ra. + đối cách
    • источа́ть запа́хxông ra mùi

Chia động từ источа́ть

NgôiHiện tại
яисточа́ю
тыисточа́ешь
он / она́ / оно́источа́ет
мыисточа́ем
выисточа́ете
они́источа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + источать.

Quá khứ

Giống đực (он)источа́л
Giống cái (она́)источа́ла
Giống trung (оно́)источа́ло
Số nhiều (они́)источа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)источа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)источа́йте

Câu hỏi thường gặp

источать nghĩa là gì?

источать (động từ) nghĩa là phát ra, xông ra.

источать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là источа́ть (phiên âm Latinh istočátʹ, IPA [ɪstɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.