TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истощаться

thể chưa hoàn thành
istoščatʹsja giọng máy của trình duyệt

истощаться nghĩa là hao mòn, tiêu hao, cạn, hết.

Nghĩa của истощаться

Động từ

  1. ослабевать [bị] hao mòn, tiêu hao, kiệt, kiệt sức, kiệt lực, kiệt quệ.
  2. приходить к концу [bị] cạn, hết.
    • за́лежи не́фти истощи́лисьmỏ dầu lửa đã cạn
    • моё терпе́ние истощи́лосьtôi không còn kiên nhẫn được nữa, tôi không nhịn được nữa
    • си́лы врага́ истощи́лсьlực lượng địch bị kiệt quệ

Cặp thể của истощаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

истощаться nghĩa là gì?

истощаться (động từ) nghĩa là hao mòn, tiêu hao, cạn, hết.

истощаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истощаться (phiên âm Latinh istoščatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.