истощаться
thể chưa hoàn thành
istoščatʹsja
giọng máy của trình duyệt
истощаться nghĩa là hao mòn, tiêu hao, cạn, hết.
Nghĩa của истощаться
Động từ
- ослабевать [bị] hao mòn, tiêu hao, kiệt, kiệt sức, kiệt lực, kiệt quệ.
- приходить к концу [bị] cạn, hết.
- за́лежи не́фти истощи́лисьmỏ dầu lửa đã cạn
- моё терпе́ние истощи́лосьtôi không còn kiên nhẫn được nữa, tôi không nhịn được nữa
- си́лы врага́ истощи́лсьlực lượng địch bị kiệt quệ
Cặp thể của истощаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
истощаться nghĩa là gì?
истощаться (động từ) nghĩa là hao mòn, tiêu hao, cạn, hết.
истощаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истощаться (phiên âm Latinh istoščatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.