TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истощи́ться

thể hoàn thành
istoščítʹsja[ɪstɐˈɕːit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истощи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истощи́ться nghĩa là hao mòn, tiêu hao, cạn, hết.

Nghĩa của истощи́ться

Thể hoàn thành của истощаться.

Động từ

  1. [bị] hao mòn, tiêu hao, kiệt, kiệt sức, kiệt lực, kiệt quệ.
  2. [bị] cạn, hết.

Cặp thể của истощи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истощи́ться

NgôiTương lai
яистощу́сь
тыистощи́шься
он / она́ / оно́истощи́тся
мыистощи́мся
выистощи́тесь
они́истоща́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истощи́лся
Giống cái (она́)истощи́лась
Giống trung (оно́)истощи́лось
Số nhiều (они́)истощи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истощи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истощи́тесь

Câu hỏi thường gặp

истощиться nghĩa là gì?

истощиться (động từ) nghĩa là hao mòn, tiêu hao, cạn, hết.

истощиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истощи́ться (phiên âm Latinh istoščítʹsja, IPA [ɪstɐˈɕːit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.