истощи́ть
Dấu sắc trên истощи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истощи́ть nghĩa là làm hao mòn, làm kiệt quệ, làm cạn, làm kiệt.
Nghĩa của истощи́ть
Thể hoàn thành của истоща́ть.
Động từ
- Làm... hao mòn, làm... kiệt quệ, làm kiệt, tiêu hao.
- Làm cạn, làm kiệt, làm hết.
Cặp thể của истощи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истощи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истощу́ |
| ты | истощи́шь |
| он / она́ / оно́ | истощи́т |
| мы | истощи́м |
| вы | истощи́те |
| они́ | истоща́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истощи́л |
| Giống cái (она́) | истощи́ла |
| Giống trung (оно́) | истощи́ло |
| Số nhiều (они́) | истощи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истощи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истощи́те |
Câu hỏi thường gặp
истощить nghĩa là gì?
истощить (động từ) nghĩa là làm hao mòn, làm kiệt quệ, làm cạn, làm kiệt.
истощить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истощи́ть (phiên âm Latinh istoščítʹ, IPA [ɪstɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.