TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истреби́тель

giống đựcđộng vật
istrebítelʹ[ɪstrʲɪˈbʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истреби́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истреби́тель nghĩa là người tiêu diệt, máy bay khu trục, máy bay tiêm kích.

Nghĩa của истреби́тель

Danh từ

  1. Người tiêu diệt.
    • истреби́тель та́нковchiến sĩ diệt tăng
  2. самолёт [chiếc] máy bay khu trục, máy bay tiêm kích.
  3. лётник Người lái máy bay khu vực (tiêm kích).

Biến cách của истреби́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?истреби́тельистреби́тели
Sinh cách кого? чего?истреби́теляистреби́телей
Tặng cách кому? чему?истреби́телюистреби́телям
Đối cách кого? что?истреби́теляистреби́телей
Công cụ cách кем? чем?истреби́телемистреби́телями
Giới cách о ком? о чём?истреби́телеистреби́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với истреби́тель

Đồng nghĩa

Họ từ của истреби́тель

Câu hỏi thường gặp

истребитель nghĩa là gì?

истребитель (danh từ) nghĩa là người tiêu diệt, máy bay khu trục, máy bay tiêm kích.

истребитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истреби́тель (phiên âm Latinh istrebítelʹ, IPA [ɪstrʲɪˈbʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.