истяза́тель
Dấu sắc trên истяза́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истяза́тель nghĩa là kẻ hành hạ.
Nghĩa của истяза́тель
Danh từ
- Kẻ hành hạ (ngược đãi).
Biến cách của истяза́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | истяза́тель | истяза́тели |
| Sinh cách кого? чего? | истяза́теля | истяза́телей |
| Tặng cách кому? чему? | истяза́телю | истяза́телям |
| Đối cách кого? что? | истяза́теля | истяза́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | истяза́телем | истяза́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | истяза́теле | истяза́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
истязатель nghĩa là gì?
истязатель (danh từ) nghĩa là kẻ hành hạ.
истязатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истяза́тель (phiên âm Latinh istjazátelʹ, IPA [ɪsʲtʲɪˈzatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.