TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истяза́тель

giống đựcđộng vật
istjazátelʹ[ɪsʲtʲɪˈzatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истяза́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истяза́тель nghĩa là kẻ hành hạ.

Nghĩa của истяза́тель

Danh từ

  1. Kẻ hành hạ (ngược đãi).

Biến cách của истяза́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?истяза́тельистяза́тели
Sinh cách кого? чего?истяза́теляистяза́телей
Tặng cách кому? чему?истяза́телюистяза́телям
Đối cách кого? что?истяза́теляистяза́телей
Công cụ cách кем? чем?истяза́телемистяза́телями
Giới cách о ком? о чём?истяза́телеистяза́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

истязатель nghĩa là gì?

истязатель (danh từ) nghĩa là kẻ hành hạ.

истязатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истяза́тель (phiên âm Latinh istjazátelʹ, IPA [ɪsʲtʲɪˈzatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.