TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исхлеста́ть

thể hoàn thành
isxlestátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исхлеста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исхлеста́ть nghĩa là quất, vút.

Nghĩa của исхлеста́ть

Động từ

  1. Quất, vút, vụt. + đối cách
    • исхлеста́ть пле́тьюquất (vút, vụt) roi

Chia động từ исхлеста́ть

NgôiTương lai
яисхлещу́
тыисхле́щешь
он / она́ / оно́исхле́щет
мыисхле́щем
выисхле́щете
они́исхле́щут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исхлеста́л
Giống cái (она́)исхлеста́ла
Giống trung (оно́)исхлеста́ло
Số nhiều (они́)исхлеста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исхлещи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исхлещи́те

Câu hỏi thường gặp

исхлестать nghĩa là gì?

исхлестать (động từ) nghĩa là quất, vút.

исхлестать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исхлеста́ть (phiên âm Latinh isxlestátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.