TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истяза́ть

thể chưa hoàn thành
istjazátʹ[ɪsʲtʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истяза́ть nghĩa là hành hạ, ngược đãi.

Nghĩa của истяза́ть

Động từ

  1. Hành hạ, ngược đãi; (пытать) tra tấn. + đối cách

Chia động từ истяза́ть

NgôiHiện tại
яистяза́ю
тыистяза́ешь
он / она́ / оно́истяза́ет
мыистяза́ем
выистяза́ете
они́истяза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + истязать.

Quá khứ

Giống đực (он)истяза́л
Giống cái (она́)истяза́ла
Giống trung (оно́)истяза́ло
Số nhiều (они́)истяза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истяза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истяза́йте

Câu hỏi thường gặp

истязать nghĩa là gì?

истязать (động từ) nghĩa là hành hạ, ngược đãi.

истязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истяза́ть (phiên âm Latinh istjazátʹ, IPA [ɪsʲtʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.