истяза́ть
Dấu sắc trên истяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истяза́ть nghĩa là hành hạ, ngược đãi.
Nghĩa của истяза́ть
Động từ
- Hành hạ, ngược đãi; (пытать) tra tấn. + đối cách
Chia động từ истяза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | истяза́ю |
| ты | истяза́ешь |
| он / она́ / оно́ | истяза́ет |
| мы | истяза́ем |
| вы | истяза́ете |
| они́ | истяза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + истязать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истяза́л |
| Giống cái (она́) | истяза́ла |
| Giống trung (оно́) | истяза́ло |
| Số nhiều (они́) | истяза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истяза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истяза́йте |
Câu hỏi thường gặp
истязать nghĩa là gì?
истязать (động từ) nghĩa là hành hạ, ngược đãi.
истязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истяза́ть (phiên âm Latinh istjazátʹ, IPA [ɪsʲtʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.