исхуда́лый
Dấu sắc trên исхуда́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исхуда́лый nghĩa là gầy, gầy gò.
Nghĩa của исхуда́лый
Tính từ
- Gầy, gầy gò, gầy võ, gầy nhom; (о лице) hốc hác.
Biến cách của исхуда́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | исхуда́лый | исхуда́лое | исхуда́лая | исхуда́лые |
| Sinh cách | исхуда́лого | исхуда́лого | исхуда́лой | исхуда́лых |
| Tặng cách | исхуда́лому | исхуда́лому | исхуда́лой | исхуда́лым |
| Đối cách | исхуда́лый / исхуда́лого | исхуда́лое | исхуда́лую | исхуда́лые / исхуда́лых |
| Công cụ cách | исхуда́лым | исхуда́лым | исхуда́лой | исхуда́лыми |
| Giới cách | исхуда́лом | исхуда́лом | исхуда́лой | исхуда́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
исхудалый nghĩa là gì?
исхудалый (tính từ) nghĩa là gầy, gầy gò.
исхудалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исхуда́лый (phiên âm Latinh isxudályj, IPA [ɪsxʊˈdaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.