TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исцеля́ть

thể chưa hoàn thành
isceljátʹ[ɪst͡sɨˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исцеля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исцеля́ть nghĩa là chữa lành, chữa khỏi.

Nghĩa của исцеля́ть

Động từ

  1. Chữa lành, chữa khỏi.

Cặp thể của исцеля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исцеля́ть

NgôiHiện tại
яисцеля́ю
тыисцеля́ешь
он / она́ / оно́исцеля́ет
мыисцеля́ем
выисцеля́ете
они́исцеля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исцелять.

Quá khứ

Giống đực (он)исцеля́л
Giống cái (она́)исцеля́ла
Giống trung (оно́)исцеля́ло
Số nhiều (они́)исцеля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исцеля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исцеля́йте

Câu hỏi thường gặp

исцелять nghĩa là gì?

исцелять (động từ) nghĩa là chữa lành, chữa khỏi.

исцелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исцеля́ть (phiên âm Latinh isceljátʹ, IPA [ɪst͡sɨˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.