TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исчеза́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
isčezátʹ[ɪɕːɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исчеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исчеза́ть nghĩa là biến mất, mất biến.

Nghĩa của исчеза́ть

Động từ

  1. Biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến.
    • боль исче́злаcơn đau biến mất, hết đau
    • исчеза́ть из прода́жиkhông bán nữa
    • куда́ вы исче́зли?anh đi đâu biệt tăm biêt hơi thế?

Cặp thể của исчеза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исчеза́ть

NgôiHiện tại
яисчеза́ю
тыисчеза́ешь
он / она́ / оно́исчеза́ет
мыисчеза́ем
выисчеза́ете
они́исчеза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исчезать.

Quá khứ

Giống đực (он)исчеза́л
Giống cái (она́)исчеза́ла
Giống trung (оно́)исчеза́ло
Số nhiều (они́)исчеза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исчеза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исчеза́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với исчеза́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của исчеза́ть

Câu hỏi thường gặp

исчезать nghĩa là gì?

исчезать (động từ) nghĩa là biến mất, mất biến.

исчезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исчеза́ть (phiên âm Latinh isčezátʹ, IPA [ɪɕːɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.