исчеза́ть
Dấu sắc trên исчеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исчеза́ть nghĩa là biến mất, mất biến.
Nghĩa của исчеза́ть
Động từ
- Biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến.
- боль исче́злаcơn đau biến mất, hết đau
- исчеза́ть из прода́жиkhông bán nữa
- куда́ вы исче́зли?anh đi đâu biệt tăm biêt hơi thế?
Cặp thể của исчеза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ исчеза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | исчеза́ю |
| ты | исчеза́ешь |
| он / она́ / оно́ | исчеза́ет |
| мы | исчеза́ем |
| вы | исчеза́ете |
| они́ | исчеза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исчезать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исчеза́л |
| Giống cái (она́) | исчеза́ла |
| Giống trung (оно́) | исчеза́ло |
| Số nhiều (они́) | исчеза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исчеза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исчеза́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với исчеза́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của исчеза́ть
Câu hỏi thường gặp
исчезать nghĩa là gì?
исчезать (động từ) nghĩa là biến mất, mất biến.
исчезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исчеза́ть (phiên âm Latinh isčezátʹ, IPA [ɪɕːɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.