TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исцеля́ться

thể chưa hoàn thành
isceljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исцеля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исцеля́ться nghĩa là lành bệnh, khỏi bệnh.

Nghĩa của исцеля́ться

Động từ

  1. Lành bệnh, khỏi bệnh, khỏi ốm.

Cặp thể của исцеля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исцеля́ться

NgôiHiện tại
яисцеля́юсь
тыисцеля́ешься
он / она́ / оно́исцеля́ется
мыисцеля́емся
выисцеля́етесь
они́исцеля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исцеляться.

Quá khứ

Giống đực (он)исцеля́лся
Giống cái (она́)исцеля́лась
Giống trung (оно́)исцеля́лось
Số nhiều (они́)исцеля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исцеля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исцеля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

исцеляться nghĩa là gì?

исцеляться (động từ) nghĩa là lành bệnh, khỏi bệnh.

исцеляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исцеля́ться (phiên âm Latinh isceljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.