TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исчезнове́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
isčeznovénije[ɪɕːɪznɐˈvʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исчезнове́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исчезнове́ние nghĩa là sự biến mất, mất biến.

Nghĩa của исчезнове́ние

Danh từ

  1. Sự biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến.

Biến cách của исчезнове́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исчезнове́ниеисчезнове́ния
Sinh cách кого? чего?исчезнове́нияисчезнове́ний
Tặng cách кому? чему?исчезнове́ниюисчезнове́ниям
Đối cách кого? что?исчезнове́ниеисчезнове́ния
Công cụ cách кем? чем?исчезнове́ниемисчезнове́ниями
Giới cách о ком? о чём?исчезнове́нииисчезнове́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

исчезновение nghĩa là gì?

исчезновение (danh từ) nghĩa là sự biến mất, mất biến.

исчезновение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исчезнове́ние (phiên âm Latinh isčeznovénije, IPA [ɪɕːɪznɐˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.