исче́рчивать
Dấu sắc trên исче́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исче́рчивать nghĩa là gạch nhiều, gạch đầy.
Nghĩa của исче́рчивать
Động từ
- Gạch nhiều, gạch đầy, gạch hết.
- khẩu ngữ израсходовать Dùng hết.
- исче́рчивать весь каранда́шdùng hết cây bút chì
Cặp thể của исче́рчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ исче́рчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | исче́рчиваю |
| ты | исче́рчиваешь |
| он / она́ / оно́ | исче́рчивает |
| мы | исче́рчиваем |
| вы | исче́рчиваете |
| они́ | исче́рчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исчерчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исче́рчивал |
| Giống cái (она́) | исче́рчивала |
| Giống trung (оно́) | исче́рчивало |
| Số nhiều (они́) | исче́рчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исче́рчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исче́рчивайте |
Câu hỏi thường gặp
исчерчивать nghĩa là gì?
исчерчивать (động từ) nghĩa là gạch nhiều, gạch đầy.
исчерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исче́рчивать (phiên âm Latinh isčérčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.