TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исче́рчивать

thể chưa hoàn thành
isčérčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исче́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исче́рчивать nghĩa là gạch nhiều, gạch đầy.

Nghĩa của исче́рчивать

Động từ

  1. Gạch nhiều, gạch đầy, gạch hết.
  2. khẩu ngữ израсходовать Dùng hết.
    • исче́рчивать весь каранда́шdùng hết cây bút chì

Cặp thể của исче́рчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исче́рчивать

NgôiHiện tại
яисче́рчиваю
тыисче́рчиваешь
он / она́ / оно́исче́рчивает
мыисче́рчиваем
выисче́рчиваете
они́исче́рчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + исчерчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)исче́рчивал
Giống cái (она́)исче́рчивала
Giống trung (оно́)исче́рчивало
Số nhiều (они́)исче́рчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исче́рчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исче́рчивайте

Câu hỏi thường gặp

исчерчивать nghĩa là gì?

исчерчивать (động từ) nghĩa là gạch nhiều, gạch đầy.

исчерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исче́рчивать (phiên âm Latinh isčérčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.