TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исчисле́ние

giống trungbất động vật
isčislénije[ɪɕt͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исчисле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исчисле́ние nghĩa là sự tính, tính toán.

Nghĩa của исчисле́ние

Danh từ

  1. Sự tính, tính toán.
    • исчисление расхо́дыtính (tính toán) số chi phí

Biến cách của исчисле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исчисле́ниеисчисле́ния
Sinh cách кого? чего?исчисле́нияисчисле́ний
Tặng cách кому? чему?исчисле́ниюисчисле́ниям
Đối cách кого? что?исчисле́ниеисчисле́ния
Công cụ cách кем? чем?исчисле́ниемисчисле́ниями
Giới cách о ком? о чём?исчисле́нииисчисле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

исчисление nghĩa là gì?

исчисление (danh từ) nghĩa là sự tính, tính toán.

исчисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исчисле́ние (phiên âm Latinh isčislénije, IPA [ɪɕt͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.