TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ихтиоза́вр

giống đựcđộng vật
ixtiozávr[ɪxtʲɪɐˈzavr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ихтиоза́вр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ихтиоза́вр nghĩa là con thằn lằn cá, ngư long.

Nghĩa của ихтиоза́вр

Danh từ

  1. Con thằn lằn cá, ngư long (Ichtyosauria).

Biến cách của ихтиоза́вр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ихтиоза́врихтиоза́вры
Sinh cách кого? чего?ихтиоза́враихтиоза́вров
Tặng cách кому? чему?ихтиоза́вруихтиоза́врам
Đối cách кого? что?ихтиоза́враихтиоза́вров
Công cụ cách кем? чем?ихтиоза́вромихтиоза́врами
Giới cách о ком? о чём?ихтиоза́вреихтиоза́врах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ихтиозавр nghĩa là gì?

ихтиозавр (danh từ) nghĩa là con thằn lằn cá, ngư long.

ихтиозавр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ихтиоза́вр (phiên âm Latinh ixtiozávr, IPA [ɪxtʲɪɐˈzavr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.