иша́к
giống đựcđộng vật
išák[ɪˈʂak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên иша́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иша́к nghĩa là con lừa.
Nghĩa của иша́к
Danh từ
- Con lừa; (помесь) [con] la.
- chửi Đồ đầu bò.
Biến cách của иша́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | иша́к | ишаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | ишака́ | ишако́в |
| Tặng cách кому? чему? | ишаку́ | ишака́м |
| Đối cách кого? что? | ишака́ | ишако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | ишако́м | ишака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ишаке́ | ишака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иша́к
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ишак nghĩa là gì?
ишак (danh từ) nghĩa là con lừa.
ишак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иша́к (phiên âm Latinh išák, IPA [ɪˈʂak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.