TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иша́к

giống đựcđộng vật
išák[ɪˈʂak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иша́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иша́к nghĩa là con lừa.

Nghĩa của иша́к

Danh từ

  1. Con lừa; (помесь) [con] la.
  2. chửi Đồ đầu bò.

Biến cách của иша́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иша́кишаки́
Sinh cách кого? чего?ишака́ишако́в
Tặng cách кому? чему?ишаку́ишака́м
Đối cách кого? что?ишака́ишако́в
Công cụ cách кем? чем?ишако́мишака́ми
Giới cách о ком? о чём?ишаке́ишака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иша́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ишак nghĩa là gì?

ишак (danh từ) nghĩa là con lừa.

ишак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иша́к (phiên âm Latinh išák, IPA [ɪˈʂak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.